AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảng chấm công" tiếng Trung là 考勤表 (kǎo qín biǎo)

“bảng chấm công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

考勤表

kǎo qín biǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고근표
gogeunpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảng chấm công

Từng chữ: 考 (khảo) 勤 (cần) 表 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.