AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"băng cá nhân" tiếng Trung là 创可贴 (chuāng kě tiē)

“băng cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

创可贴 phồn thể 創可貼

chuāng kě tiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: băng cá nhân; băng dán vết thương

Từng chữ: 創 (sáng) 可 (khả) 貼 (thiếp)

Cách nói khác: 创口贴 chuāng kǒu tiē; 止血贴 zhǐ xuè tiē; 胶布 jiāo bù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.