AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạn xấu" tiếng Trung là 损友 (sǔn yǒu)

“bạn xấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

损友 phồn thể 損友

sǔn yǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

손우
sonu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

損友
そんゆう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bạn xấu

Từng chữ: 損 (tốn) 友 (hữu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.