AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bàn viết" tiếng Trung là 写字台 (xiě zì tái)

“bàn viết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

写字台 phồn thể 寫字檯

xiě zì tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사자대
sajadae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bàn viết

Từng chữ: 寫 (tả) 字 (tự) 檯 (đài)

Cách nói khác: 书案 shū àn · 서안;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.