AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bán vé tự động" tiếng Trung là 无人售票 (wú rén shòu piào)

“bán vé tự động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无人售票 phồn thể 無人售票

wú rén shòu piào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bán vé tự phục vụ; bán vé tự động

Từng chữ: 無 (vô) 人 (nhân) 售 (bán) 票 (phiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.