AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản vẽ" tiếng Trung là 图纸 (tú zhǐ)

“bản vẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

图纸 phồn thể 圖紙

tú zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bản vẽ; bản thiết kế; kế hoạch thiết kế; giấy đồ thị

Từng chữ: 圖 (đồ) 紙 (chỉ)

Cách nói khác: 图样 tú yàng;

Có phải bạn tìm “bán vé”?

售票

shòu piào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bán vé

Từng chữ: 售 (bán) 票 (phiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.