AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bẩn và lộn xộn" tiếng Trung là 脏乱 (zāng luàn)

“bẩn và lộn xộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脏乱 phồn thể 髒亂

zāng luàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bẩn và lộn xộn; bừa bộn

Từng chữ: 髒 亂 (loạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.