AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ban tuyên giáo" tiếng Trung là 宣传部 (Xuān chuán bù)

“ban tuyên giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宣传部 phồn thể 宣傳部

Xuān chuán bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선전부
seonjeonbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ban Tuyên giáo

Từng chữ: 宣 (tuyên) 傳 (truyền) 部 (bộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.