AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạn tri kỷ" tiếng Trung là 良知 (liáng zhī), tiếng Nhật 良知

“bạn tri kỷ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

良知

liáng zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

良知
りょうち · từ thông dụng

Nghĩa: nhận thức bẩm sinh về đúng sai; lương tâm; bạn tri kỷ

Từng chữ: 良 (lương) 知 (tri)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.