AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản tóm tắt tiểu sử" tiếng Trung là 事略 (shì lüè)

“bản tóm tắt tiểu sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

事略

shì lüè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bản tóm tắt tiểu sử

Từng chữ: 事 (sự) 略 (lược)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.