"bàn thông tin" tiếng Trung là 询问台 (xún wèn tái)
“bàn thông tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
询问台
phồn thể 詢問台
xún wèn tái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bàn thông tin
Từng chữ: 詢 (vấn) 問 (vấn) 台 (thai)
Cách nói khác: 服务台 fú wù tái;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.