"bần tăng" tiếng Trung là 贫僧 (pín sēng)
“bần tăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贫僧
phồn thể 貧僧
pín sēng · Hán Việt: bần tăng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
빈승
binseung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bần tăng (cách nói khiêm tốn của nhà sư về chính mình)
Có phải bạn tìm “ban tặng”?
赉
phồn thể 賚
lài
Âm Hán Hàn của chữ
래
rae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
賚
たまもの
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ban tặng; phong tặng
Từng chữ: 賚 (lại)
Cách nói khác: 贶 kuàng; 鯠 lái; 封 fēng · 봉; 锡 xī · 석;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.