AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản tab guitar" tiếng Trung là 吉他谱 (jí tā pǔ)

“bản tab guitar” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吉他谱 phồn thể 吉他譜

jí tā pǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

길타보
giltabo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bản tab guitar

Từng chữ: 吉 (cát) 他 (tha) 譜 (phả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.