AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ban siêu" tiếng Trung là 班超 (Bān Chāo)

“ban siêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

班超

Bān Chāo · Hán Việt: ban siêu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반초
bancho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ban Siêu (33-102), nhà ngoại giao và quân sự nổi tiếng thời Hán

Từng chữ: 班 (ban) 超 (siêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.