AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạn qua thư" tiếng Trung là 笔友 (bǐ yǒu)

“bạn qua thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

笔友 phồn thể 筆友

bǐ yǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

필우
pilu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bạn qua thư

Từng chữ: 筆 (bút) 友 (hữu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.