AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạn nam thân thiết" tiếng Trung là 蓝颜知己 (lán yán zhī jǐ)

“bạn nam thân thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蓝颜知己 phồn thể 藍顏知己

lán yán zhī jǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bạn nam thân thiết; người tâm giao

Từng chữ: 藍 (lam) 顏 (nhan) 知 (tri) 己 (kỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.