AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bán mọi thứ" tiếng Trung là 无所不卖 (wú suǒ bù mài)

“bán mọi thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无所不卖 phồn thể 無所不賣

wú suǒ bù mài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bán bất kỳ thứ gì; bán mọi thứ

Từng chữ: 無 (vô) 所 (sỡ) 不 (không) 賣 (mại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.