AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bàn luận riêng" tiếng Trung là 密谈 (mì tán), tiếng Nhật 密談

“bàn luận riêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

密谈 phồn thể 密談

mì tán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀담
mildam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

密談
みつだん · từ thông dụng

Nghĩa: trao đổi; bàn luận riêng

Từng chữ: 密 (mật) 談 (đàm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.