"bán kính nguyên tử" tiếng Trung là 原子半径 (yuán zǐ bàn jìng)
“bán kính nguyên tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
原子半径
phồn thể 原子半徑
yuán zǐ bàn jìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
원자반경
wonjabangyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bán kính nguyên tử
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.