AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản kiểm điểm" tiếng Trung là 悔过书 (huǐ guò shū)

“bản kiểm điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

悔过书 phồn thể 悔過書

huǐ guò shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

회과서
hoegwaseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bản kiểm điểm

Từng chữ: 悔 (hối) 過 (quá) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.