"bán kết" tiếng Trung là 半决赛 (bàn jué sài)
“bán kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
半决赛
phồn thể 半決賽
bàn jué sài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bán kết
Từng chữ: 半 (bán) 決 (quyết) 賽 (tái)
Cách nói khác: 四强赛 sì qiáng sài; 准决赛 zhǔn jué sài;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.