AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ban hành chiếu chỉ" tiếng Trung là 传旨 (chuán zhǐ)

“ban hành chiếu chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

传旨 phồn thể 傳旨

chuán zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전지
jeonji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ban hành chiếu chỉ

Từng chữ: 傳 (truyền) 旨 (chỉ)

Cách nói khác: 降旨 jiàng zhǐ · 강지; 下诏 xià zhào · 하조;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.