AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bán ế" tiếng Trung là 滞销 (zhì xiāo)

“bán ế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滞销 phồn thể 滯銷

zhì xiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체소
cheso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bán ế; khó tiêu; thứ chuyển động chậm (sản phẩm, hàng tồn kho, v.v.)

Từng chữ: 滯 (sệ) 銷 (tiu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.