"bản đồ tư duy" tiếng Trung là 思维地图 (sī wéi dì tú)
“bản đồ tư duy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
思维地图
phồn thể 思維地圖
sī wéi dì tú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bản đồ tư duy
Từng chữ: 思 (tư) 維 (duy) 地 (địa) 圖 (đồ)
Cách nói khác: 概念地图 gài niàn dì tú;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.