AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản đồ thế giới" tiếng Trung là 世界地图 (shì jiè dì tú)

“bản đồ thế giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

世界地图 phồn thể 世界地圖

shì jiè dì tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bản đồ thế giới

Từng chữ: 世 (thế) 界 (giới) 地 (địa) 圖 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.