AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản đồ hàng hải" tiếng Trung là 航图 (háng tú)

“bản đồ hàng hải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

航图 phồn thể 航圖

háng tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bản đồ hàng hải

Từng chữ: 航 (hàng) 圖 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.