"bản địa hóa" tiếng Trung là 本土化 (běn tǔ huà)
“bản địa hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
běn tǔ huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bản địa hóa; sự bản địa hóa
Từng chữ: 本 (bản) 土 (thổ) 化 (hoá)
Cách nói khác: 本地化 běn dì huà;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.