AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ban đầu" tiếng Trung là 初步 (chū bù)

“ban đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

初步

chū bù · Hán Việt: sơ bộ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초보
chobo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ban đầu; sơ bộ; dự kiến

Từng chữ: 初 (sơ) 步 (bộ)

Cách nói khác: 原本 yuán běn · 원본; 原先 yuán xiān; 起初 qǐ chū · 기초; 初始 chū shǐ · 초시; 原初 yuán chū · 원초;

Có phải bạn tìm “bẩn dầu”?

油污

yóu wū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bẩn dầu; chất nhờn (từ sự cố tràn dầu)

Từng chữ: 油 (dầu) 污 (ô)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.