AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bán đảo sinai" tiếng Trung là 西奈半岛 (Xī nài Bàn dǎo)

“bán đảo sinai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西奈半岛 phồn thể 西奈半島

Xī nài Bàn dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bán đảo Sinai

Từng chữ: 西 (tây) 奈 (nại) 半 (bán) 島 (đảo)

Cách nói khác: 西奈 Xī nài · 서내;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.