AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bán đảo krym" tiếng Trung là 克里木 (Kè lǐ mù)

“bán đảo krym” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

克里木

Kè lǐ mù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Crimea; bán đảo Krym

Từng chữ: 克 (khắc) 里 (lịa) 木 (mộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.