"bán đảo" tiếng Trung là 半岛 (bàn dǎo), tiếng Nhật 半島
“bán đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
半岛
phồn thể 半島
bàn dǎo · Hán Việt: bán đảo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
반도
bando · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
半島
はんとう · từ thông dụng
Nghĩa: bán đảo
Có phải bạn tìm “bán dạo”?
叫卖
phồn thể 叫賣
jiào mài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
규매
gyumae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rao bán (hàng hóa); bán dạo
Cách nói khác: 兜售 dōu shòu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.