AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạn cùng phòng giam" tiếng Trung là 牢友 (láo yǒu)

“bạn cùng phòng giam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牢友

láo yǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

뢰우
roeu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bạn tù; bạn cùng phòng giam

Từng chữ: 牢 (lao) 友 (hữu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.