“bần cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贫穷
phồn thể 貧窮
pín qióng · Hán Việt: bần cùng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
빈궁
bingung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
貧窮
ひんきゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nghèo khó; bần cùng
Cách nói khác: 窘匮 jiǒng kuì; 贫寒 pín hán · 빈한; 穷苦 qióng kǔ · 궁고; 家贫如洗 jiā pín rú xǐ · 가빈여세; 赤贫如洗 chì pín rú xǐ · 적빈여세;
Có phải bạn tìm “bắn cung”?
shè jiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사전
sajeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bắn cung; bắn tên
Có phải bạn tìm “bản cứng”?
纸质
phồn thể 紙質
zhǐ zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지질
jijil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
紙質
ししつ · từ thông dụng
Nghĩa: giấy; bản cứng; in (trái với hiển thị điện tử)
Cách nói khác: 打印稿 dǎ yìn gǎo · 타인고;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.