AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắn chết" tiếng Trung là 枪杀 (qiāng shā)

“bắn chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

枪杀 phồn thể 槍殺

qiāng shā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

창살
changsal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bắn chết

Từng chữ: 槍 (thương) 殺 (sát)

Cách nói khác: 毙 bì · 폐; 击毙 jī bì · 격폐; 枪毙 qiāng bì · 창폐;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.