AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bàn chân đi chữ bát" tiếng Trung là 内八字脚 (nèi bā zì jiǎo)

“bàn chân đi chữ bát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

内八字脚 phồn thể 內八字腳

nèi bā zì jiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bàn chân đi chữ bát; ngón chân chim bồ câu; đầu gối chạm nhau

Từng chữ: 內 (nội) 八 (bát) 字 (tự) 腳 (cước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.