AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bàn chải" tiếng Trung là 刷子 (shuā zi)

“bàn chải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刷子

shuā zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쇄자
swaeja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

刷子
はけ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bàn chải; chà

Từng chữ: 刷 (loát) 子 (tí)

Cách nói khác: 毛刷 máo shuā · 모쇄; 掸 dǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.