AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bám đuôi" tiếng Trung là 追尾 (zhuī wěi), tiếng Nhật 追尾

“bám đuôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

追尾

zhuī wěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추미
chumi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

追尾
ついび · từ thông dụng

Nghĩa: bám đuôi; đâm vào xe phía trước do bám đuôi

Từng chữ: 追 (truy) 尾 (vĩ)

Cách nói khác: 跟踪 gēn zōng; 盯梢 dīng shāo; 钉梢 dīng shāo · 정초;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.