"baking soda" tiếng Trung là 小苏打 (xiǎo sū dá)
“baking soda” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
小苏打
phồn thể 小蘇打
xiǎo sū dá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소소타
sosota · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: baking soda; sodium bicarbonate
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.