AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bài tập" tiếng Trung là 作业 (zuò yè), tiếng Nhật 作業

“bài tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

作业 phồn thể 作業

zuò yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

작업
jakeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

作業
さぎょう · từ thông dụng

Nghĩa: bài tập về nhà; bài tập; công việc; nhiệm vụ

Từng chữ: 作 (tác) 業 (nghiệp)

Cách nói khác: 功课 gōng kè · 공과; 练习 liàn xí · 련습; 操演 cāo yǎn · 조연; 课业 kè yè · 과업;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.