AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bài minh khắc" tiếng Trung là 铭文 (míng wén), tiếng Nhật 銘文

“bài minh khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铭文 phồn thể 銘文

míng wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

명문
myeongmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

銘文
めいぶん · từ thông dụng

Nghĩa: bài minh khắc

Từng chữ: 銘 (minh) 文 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.