AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bài mậu binh" tiếng Trung là 十三张 (shí sān zhāng)

“bài mậu binh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十三张 phồn thể 十三張

shí sān zhāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bài mậu binh

Từng chữ: 十 (thập) 三 (tam) 張 (trương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.