AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bài kiểm tra gestalt" tiếng Trung là 完形测验 (wán xíng cè yàn)

“bài kiểm tra gestalt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

完形测验 phồn thể 完形測驗

wán xíng cè yàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bài kiểm tra Gestalt

Từng chữ: 完 (hoàn) 形 (hình) 測 (trắc) 驗 (nghiệm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.