"bài hát ru" tiếng Trung là 摇篮曲 (yáo lán qǔ)
“bài hát ru” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
摇篮曲
phồn thể 搖籃曲
yáo lán qǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
요람곡
yoramgok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bài hát ru
Từng chữ: 搖 (gieo) 籃 (xờm) 曲 (khúc)
Cách nói khác: 催眠曲 cuī mián qǔ · 최면곡;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.