AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bài do" tiếng Trung là 排犹 (pái yóu)

“bài do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

排犹 phồn thể 排猶

pái yóu · Hán Việt: bài do

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배유
baeyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: loại trừ người Do Thái; chủ nghĩa bài Do Thái

Từng chữ: 排 (bài) 猶 (do)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.