AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bài ai ca" tiếng Trung là 悲歌 (bēi gē), tiếng Nhật 悲歌

“bài ai ca” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

悲歌

bēi gē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비가
biga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

悲歌
ひか · từ thông dụng

Nghĩa: hát với niềm xúc động trang nghiêm; bài ca buồn và hào hùng; bài ai ca; bài hát tang lễ

Từng chữ: 悲 (bi) 歌 (ca)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.