AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạch tuyết" tiếng Trung là 白雪公主 (Bái xuě Gōng zhǔ)

“bạch tuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白雪公主

Bái xuě Gōng zhǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백설공주
baekseolgongju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bạch Tuyết

Từng chữ: 白 (bạch) 雪 (tuyết) 公 (công) 主 (chúa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.