AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạch ngọc" tiếng Trung là 白玉 (Bái yù), tiếng Nhật 白玉

“bạch ngọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白玉

Bái yù · Hán Việt: bạch ngọc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백옥
baekok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

白玉
しらたま · từ thông dụng

Nghĩa: huyện Bạch Ngọc (tiếng Tây Tạng: dpal yul rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Từng chữ: 白 (bạch) 玉 (ngọc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.