AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạch cầu hạt" tiếng Trung là 粒细胞 (lì xì bāo)

“bạch cầu hạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

粒细胞 phồn thể 粒細胞

lì xì bāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bạch cầu hạt

Từng chữ: 粒 (lạp) 細 (tới) 胞 (bào)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.