AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bậc thềm đá" tiếng Trung là 石阶 (shí jiē)

“bậc thềm đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

石阶 phồn thể 石階

shí jiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석계
seokgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

石階
いしばし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bậc thềm đá

Từng chữ: 石 (thạch) 階 (giai)

Cách nói khác: 石砌 shí qì; 磴 dèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.