"bác sĩ thực tập" tiếng Trung là 见习医师 (jiàn xí yī shī)
“bác sĩ thực tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
见习医师
phồn thể 見習醫師
jiàn xí yī shī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
견습의사
gyeonseupuisa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bác sĩ thực tập
Từng chữ: 見 (kiến) 習 (tập) 醫 (y) 師 (sư)
Cách nói khác: 见习医生 jiàn xí yī shēng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.